Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạ tầng đô thị" (1)
hạ tầng đô thị
Tiếng Anh
Cụm từurban infrastructure
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
Từ liên quan "hạ tầng đô thị" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạ tầng đô thị" (1)
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
